Bỏ qua, tới nội dung

吸纳

xī nàㄒㄧ ㄋㄚˋ

Phồn thể: 吸納

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to take in; to absorb; to admit; to accept

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẤP · 6 nét

hít, hút (hơi, thuốc); thấm, hút (nước); thu hút

7 nét