吸毒
xī dúㄒㄧ ㄉㄨˊ
Phồn thể: 吸毒
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to take drugs
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẤP · 6 nét
hít, hút (hơi, thuốc); thấm, hút (nước); thu hút
ĐỘC · 9 nét
xī dúㄒㄧ ㄉㄨˊ
Phồn thể: 吸毒
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
to take drugs
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HẤP · 6 nét
hít, hút (hơi, thuốc); thấm, hút (nước); thu hút
ĐỘC · 9 nét