听众
tīng zhòngㄊㄧㄥ ㄓㄨㄥˋ
Hán Việt: THÍNH CHÚNG
Phồn thể: 聽眾
HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
thính giả, người nghe
Ví dụ
今天的听众特别多。
jīn tiān de tīng zhòng tè bié duō.
Hôm nay có rất đông người nghe.
主持人向听众问好。
zhǔ chí rén xiàng tīng zhòng wèn hǎo.
Người dẫn chương trình chào các thính giả.
这个节目有很多年轻听众。
zhè ge jié mù yǒu hěn duō nián qīng tīng zhòng.
Chương trình này có nhiều thính giả trẻ.
Từ hay nhầm
- 观众 — 听众 là người nghe (đài, bài giảng); 观众 là người xem (phim, TV, trận đấu).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÍNH · 7 nét
(văn cổ) cười, mỉm cười
CHÚNG · 6 nét