倾听
qīng tīngㄑㄧㄥ ㄊㄧㄥ
Phồn thể: 傾聽
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ)
to listen attentively
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
THÍNH · 7 nét
(văn cổ) cười, mỉm cười
qīng tīngㄑㄧㄥ ㄊㄧㄥ
Phồn thể: 傾聽
HSK 6HSK 3.0 · 6
to listen attentively
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
THÍNH · 7 nét
(văn cổ) cười, mỉm cười