Bỏ qua, tới nội dung

司空见惯

sī kōng jiàn guànㄙ ㄎㄨㄥ ㄐㄧㄢˋ ㄍㄨㄢˋ

Phồn thể: 司空見慣

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

a common occurrence (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TI · 5 nét

KHÔNG · 8 nét

trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công

HIỆN · 4 nét

gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến

QUÁN · 11 nét