Bỏ qua, tới nội dung

司法

sī fǎㄙ ㄈㄚˇ

Phồn thể: 司法

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

judicial; (administration of) justice

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TI · 5 nét

PHÁP · 8 nét

phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)