Bỏ qua, tới nội dung

司令

sī lìngㄙ ㄌㄧㄥˋ

Phồn thể: 司令

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

commanding officer

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TI · 5 nét

LỆNH · 5 nét

dùng trong họ kép 令狐 (Lệnh Hồ)