Bỏ qua, tới nội dung

去掉

qù diàoㄑㄩˋ ㄉㄧㄠˋ

Phồn thể: 去掉

Nghĩa(động từ)

to get rid of; to exclude; to eliminate; to remove; to delete; to strip out; to extract

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỨ · 5 nét

đi (đến nơi nào); (năm) ngoái; bỏ đi, loại bỏ

ĐIỆU · 11 nét

rơi, rớt; mất, đánh rơi; (bổ ngữ) …mất, …hết, …đi (吃掉, 忘掉)