厚道
hòu daoㄏㄡˋ ㄉㄠ˙
Phồn thể: 厚道
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
kind and honest; generous; sincere
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẬU · 9 nét
dày; (tình cảm) sâu đậm; hậu hĩnh
ĐẠO · 12 nét
đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt
Từ liên quan
- 厚 hòu — dày; (tình cảm) sâu đậm; hậu hĩnh
- 浓厚 nóng hòu — dense; thick (fog, clouds etc); to have a strong interest in; deep; fully saturated (color)
- 雄厚 xióng hòu — substantial; robust; ample; abundant
- 得天独厚 dé tiān dú hòu — blessed by heaven (idiom); enjoying exceptional advantages; favored by nature
- 深情厚谊 shēn qíng hòu yì — deep friendship