Bỏ qua, tới nội dung

厚道

hòu daoㄏㄡˋ ㄉㄠ˙

Phồn thể: 厚道

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

kind and honest; generous; sincere

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẬU · 9 nét

dày; (tình cảm) sâu đậm; hậu hĩnh

ĐẠO · 12 nét

đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt