雄厚
xióng hòuㄒㄩㄥˊ ㄏㄡˋ
Phồn thể: 雄厚
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
substantial; robust; ample; abundant
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÙNG · 12 nét
HẬU · 9 nét
dày; (tình cảm) sâu đậm; hậu hĩnh
xióng hòuㄒㄩㄥˊ ㄏㄡˋ
Phồn thể: 雄厚
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
substantial; robust; ample; abundant
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HÙNG · 12 nét
HẬU · 9 nét
dày; (tình cảm) sâu đậm; hậu hĩnh