浓厚
nóng hòuㄋㄨㄥˊ ㄏㄡˋ
Phồn thể: 濃厚
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(tính từ)
dense; thick (fog, clouds etc); to have a strong interest in; deep; fully saturated (color)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NỒNG · 9 nét
đậm, đặc, nồng; dày (sương, khói)
HẬU · 9 nét
dày; (tình cảm) sâu đậm; hậu hĩnh