印证
yìn zhèngㄧㄣˋ ㄓㄥˋ
Phồn thể: 印證
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to confirm; to corroborate; to verify; proof; evidence
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ẤN · 5 nét
CHỨNG · 7 nét
giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng