Bỏ qua, tới nội dung

印章

yìn zhāngㄧㄣˋ ㄓㄤ

Phồn thể: 印章

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

seal; signet; chop; stamp

Lượng từ đi kèm: 方

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ẤN · 5 nét

CHƯƠNG · 11 nét