Bỏ qua, tới nội dung

印

Yìnㄧㄣˋ

Phồn thể: 印

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, từ khu biệt, vocab.word.pos.g)

surname Yin; abbr. for 度

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ẤN · 5 nét