Bỏ qua, tới nội dung

华人

Huá rénㄏㄨㄚˊ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 華人

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

ethnic Chinese person or people

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOA · 6 nét

NHÂN · 2 nét

người; con người