华丽
huá lìㄏㄨㄚˊ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 華麗
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
gorgeous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOA · 6 nét
LỆ · 7 nét
Từ liên quan
- 豪华 háo huá — sang trọng, xa hoa
- 华裔 Huá yì — người gốc Hoa (mang quốc tịch nước khác)
- 精华 jīng huá — best feature; most important part of an object; quintessence; essence; soul
- 繁华 fán huá — flourishing; bustling
- 华侨 Huá qiáo — overseas Chinese; (in a restricted sense) Chinese emigrant who still retains Chinese nationality