Bỏ qua, tới nội dung

勇往直前

yǒng wǎng zhí qiánㄩㄥˇ ㄨㄤˇ ㄓˊ ㄑㄧㄢˊ

Phồn thể: 勇往直前

HSK 3.0 · 7–9

勇往直前 (yǒng wǎng zhí qián) nghĩa là to advance bravely.

Nghĩa(động từ)

to advance bravely

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DŨNG · 9 nét

VÃNG · 8 nét

về phía, hướng về; (tàu, xe) đi, chạy tới

TRỰC · 8 nét

thẳng; thẳng thắn; trực tiếp; cứ, liên tục (直哭, 一直); (cũng là họ Trực)

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu