勇往直前
yǒng wǎng zhí qiánㄩㄥˇ ㄨㄤˇ ㄓˊ ㄑㄧㄢˊ
Phồn thể: 勇往直前
HSK 3.0 · 7–9
勇往直前 (yǒng wǎng zhí qián) nghĩa là to advance bravely.
Nghĩa(động từ)
to advance bravely
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DŨNG · 9 nét
VÃNG · 8 nét
về phía, hướng về; (tàu, xe) đi, chạy tới
TRỰC · 8 nét
thẳng; thẳng thắn; trực tiếp; cứ, liên tục (直哭, 一直); (cũng là họ Trực)
TIỀN · 9 nét
trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu
Từ liên quan
- 勇敢 yǒng gǎn — dũng cảm, can đảm
- 勇气 yǒng qì — dũng khí, can đảm
- 英勇 yīng yǒng — heroic; gallant; valiant
- 勇于 yǒng yú — to dare to; to be brave enough to
- 见义勇为 jiàn yì yǒng wéi — to see what is right and act courageously (idiom, from Analects); to stand up bravely for the truth; acting heroically in a just cause