勇于
yǒng yúㄩㄥˇ ㄩˊ
Phồn thể: 勇於
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ)
to dare to; to be brave enough to
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DŨNG · 9 nét
VU · 3 nét
yǒng yúㄩㄥˇ ㄩˊ
Phồn thể: 勇於
HSK 6HSK 3.0 · 6
to dare to; to be brave enough to
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DŨNG · 9 nét
VU · 3 nét