Bỏ qua, tới nội dung

英勇

yīng yǒngㄧㄥ ㄩㄥˇ

Phồn thể: 英勇

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, phó tính từ, danh tính từ)

heroic; gallant; valiant

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ANH · 8 nét

DŨNG · 9 nét