判定
pàn dìngㄆㄢˋ ㄉㄧㄥˋ
Phồn thể: 判定
HSK 3.0 · 7–9
判定 (pàn dìng) nghĩa là to judge; to decide; judgment; determination.
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to judge; to decide; judgment; determination
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÁN · 7 nét
ĐỊNH · 8 nét
định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định