Bỏ qua, tới nội dung

批判

pī pànㄆㄧ ㄆㄢˋ

Phồn thể: 批判

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to criticize; critique

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÊ · 7 nét

phê duyệt; phê bình; lượng từ: lô, đợt, nhóm (hàng, người)

PHÁN · 7 nét