Bỏ qua, tới nội dung

创始人

chuàng shǐ rénㄔㄨㄤˋ ㄕˇ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 創始人

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

creator; founder; initiator

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SÁNG · 6 nét

THỦY · 8 nét

NHÂN · 2 nét

người; con người