Bỏ qua, tới nội dung

划算

huá suànㄏㄨㄚˊ ㄙㄨㄢˋ

Phồn thể: 划算

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

to calculate; to weigh (pros and cons); to view as profitable; worthwhile; value for money; cost-effective

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOẠCH · 6 nét

chèo (thuyền); cào, rạch, quẹt; đáng, lời (划算, 划得来)

TOÁN · 14 nét

tính, tính toán; coi là, được xem là; thôi (算了: thôi bỏ đi)