Bỏ qua, tới nội dung

划分

huà fēnㄏㄨㄚˋ ㄈㄣ

Phồn thể: 劃分

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to divide up; to partition; to differentiate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOẠCH · 6 nét

chèo (thuyền); cào, rạch, quẹt; đáng, lời (划算, 划得来)

PHẬN · 4 nét

phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt