划得来
huá de lái
Phồn thể: 划得來
TOCFL 5
划得来 (huá de lái) nghĩa là worth it; it pays to.
Nghĩa
worth it; it pays to
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HOẠCH · 6 nét
chèo (thuyền); cào, rạch, quẹt; đáng, lời (划算, 划得来)
ĐẮC · 11 nét
được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng
LAI · 7 nét
đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)
Từ liên quan
- 计划 jì huà — kế hoạch; lên kế hoạch, dự định
- 划船 huá chuán — chèo thuyền; môn chèo thuyền
- 策划 cè huà — to plot; to scheme; to bring about; to engineer; planning; producer; planner
- 规划 guī huà — to draw up a plan; to map out a program; a plan; a program
- 划分 huà fēn — to divide up; to partition; to differentiate