准考证
zhǔn kǎo zhèng
Phồn thể: 准考證
TOCFL 4
Nghĩa
(exam) admission ticket
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHUẨN · 10 nét
chuẩn, chính xác, đúng; cho phép (准许); chắc chắn, nhất định
KHẢO · 6 nét
thi; kiểm tra; thi vào, thi đỗ
CHỨNG · 7 nét
giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng