冷落
lěng luòㄌㄥˇ ㄌㄨㄛˋ
Phồn thể: 冷落
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, tính từ, danh động từ, danh tính từ)
desolate; unfrequented; to treat sb coldly; to snub; to cold shoulder
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LÃNH · 7 nét
lạnh, rét; lạnh nhạt
LẠC · 12 nét
bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau