冷却
lěng quèㄌㄥˇ ㄑㄩㄝˋ
Phồn thể: 冷卻
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to cool (lit. and fig.)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LÃNH · 7 nét
lạnh, rét; lạnh nhạt
KHƯỚC · 7 nét
nhưng, lại, mà lại (chỉ sự trái ngược)
lěng quèㄌㄥˇ ㄑㄩㄝˋ
Phồn thể: 冷卻
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to cool (lit. and fig.)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LÃNH · 7 nét
lạnh, rét; lạnh nhạt
KHƯỚC · 7 nét
nhưng, lại, mà lại (chỉ sự trái ngược)