冷酷
lěng kùㄌㄥˇ ㄎㄨˋ
Phồn thể: 冷酷
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
unfeeling; callous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LÃNH · 7 nét
lạnh, rét; lạnh nhạt
14 nét
lěng kùㄌㄥˇ ㄎㄨˋ
Phồn thể: 冷酷
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
unfeeling; callous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LÃNH · 7 nét
lạnh, rét; lạnh nhạt
14 nét