Bỏ qua, tới nội dung

冷漠

lěng mòㄌㄥˇ ㄇㄛˋ

Phồn thể: 冷漠

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

cold and detached towards sb; lack of regard; indifference; neglect

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃNH · 7 nét

lạnh, rét; lạnh nhạt

MẠC · 13 nét