冷清
lěng qīng
Phồn thể: 冷清
TOCFL 5
Nghĩa
cold and cheerless; desolate; deserted
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LÃNH · 7 nét
lạnh, rét; lạnh nhạt
THANH · 11 nét
lěng qīng
Phồn thể: 冷清
TOCFL 5
cold and cheerless; desolate; deserted
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LÃNH · 7 nét
lạnh, rét; lạnh nhạt
THANH · 11 nét