Bỏ qua, tới nội dung

冷汗

lěng hàn

Phồn thể: 冷汗

TOCFL 5

Nghĩa

cold sweat

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃNH · 7 nét

lạnh, rét; lạnh nhạt

HÃN · 6 nét

khả hãn (vua Mông Cổ, trong 可汗、汗国)