Bỏ qua, tới nội dung

冷气

lěng qìㄌㄥˇ ㄑㄧˋ

Phồn thể: 冷氣

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 1

Nghĩa(danh từ)

air conditioning (Tw)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃNH · 7 nét

lạnh, rét; lạnh nhạt

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức