Bỏ qua, tới nội dung

冷战

Lěng zhànㄌㄥˇ ㄓㄢˋ

Phồn thể: 冷戰

HSK 3.0 · 7–9

NghĩaLěng zhàn(danh từ)

(US-Soviet) Cold War

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩalěng zhan(danh từ)

(coll.) shiver; shudder

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÃNH · 7 nét

lạnh, rét; lạnh nhạt

CHIẾN · 9 nét