Bỏ qua, tới nội dung

冲浪

chōng làngㄔㄨㄥ ㄌㄤˋ

Phồn thể: 衝浪

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to surf; surfing

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUNG · 6 nét

xông, lao tới; xả (nước), dội, rửa; pha (trà, sữa); va chạm

LÃNG · 10 nét