Bỏ qua, tới nội dung

冲击

chōng jīㄔㄨㄥ ㄐㄧ

Phồn thể: 沖擊

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh động từ, động từ)

variant of 冲击

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUNG · 6 nét

xông, lao tới; xả (nước), dội, rửa; pha (trà, sữa); va chạm

KÍCH · 5 nét