冲击
chōng jīㄔㄨㄥ ㄐㄧ
Phồn thể: 沖擊
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh động từ, động từ)
variant of 冲击
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XUNG · 6 nét
xông, lao tới; xả (nước), dội, rửa; pha (trà, sữa); va chạm
KÍCH · 5 nét
Từ liên quan
- 冲 chōng — xông, lao tới; xả (nước), dội, rửa; pha (trà, sữa); va chạm
- 冲 chòng — hướng về, nhằm vào; (mùi) nồng, hắc; (nói năng) hằn học, cộc; dựa vào
- 冲突 chōng tū — conflict; to conflict; clash of opposing forces; collision (of interests); contention
- 冲动 chōng dòng — to have an urge; to be impetuous; impulse; urge