冲动
chōng dòngㄔㄨㄥ ㄉㄨㄥˋ
Phồn thể: 衝動
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh tính từ, tính từ)
to have an urge; to be impetuous; impulse; urge
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XUNG · 6 nét
xông, lao tới; xả (nước), dội, rửa; pha (trà, sữa); va chạm
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động