Bỏ qua, tới nội dung

冲撞

chōng zhuàngㄔㄨㄥ ㄓㄨㄤˋ

Phồn thể: 衝撞

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to collide; jerking motion; to impinge; to offend; to provoke

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUNG · 6 nét

xông, lao tới; xả (nước), dội, rửa; pha (trà, sữa); va chạm

CHÀNG · 15 nét

đâm, va, đụng, tông; tình cờ gặp