Bỏ qua, tới nội dung

冲刺

chōng cìㄔㄨㄥ ㄘˋ

Phồn thể: 衝刺

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

(sports) to sprint; to spurt; to dash; to put in a big effort to achieve a goal as the deadline approaches

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XUNG · 6 nét

xông, lao tới; xả (nước), dội, rửa; pha (trà, sữa); va chạm

THÍCH · 8 nét