Bỏ qua, tới nội dung

农药

nóng yào

Phồn thể: 農藥

TOCFL 4

Nghĩa

agricultural chemical; farm chemical; pesticide

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NÔNG · 6 nét

DƯỢC · 9 nét

thuốc