Bỏ qua, tới nội dung

农夫

nóng fū

Phồn thể: 農夫

TOCFL 4

Nghĩa

peasant; farmer

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NÔNG · 6 nét

PHU · 4 nét