农具
nóng jù
Phồn thể: 農具
TOCFL 5
Nghĩa
farm implements; farm tools
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NÔNG · 6 nét
CỤ · 8 nét
nóng jù
Phồn thể: 農具
TOCFL 5
farm implements; farm tools
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NÔNG · 6 nét
CỤ · 8 nét