Bỏ qua, tới nội dung

再生

zài shēngㄗㄞˋ ㄕㄥ

Phồn thể: 再生

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to be reborn; to regenerate; to be a second so-and-so (famous dead person); recycling; regeneration

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÁI · 6 nét

lại, nữa (lặp lại trong tương lai); rồi mới (先……再……); thêm

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh