再现
zài xiànㄗㄞˋ ㄒㄧㄢˋ
Phồn thể: 再現
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to recreate; to reconstruct (a historical relic)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÁI · 6 nét
lại, nữa (lặp lại trong tương lai); rồi mới (先……再……); thêm
HIỆN · 8 nét