Bỏ qua, tới nội dung

候选人

hòu xuǎn rénㄏㄡˋ ㄒㄩㄢˇ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 候選人

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

candidate

Lượng từ đi kèm: 名

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẬU · 10 nét

TUYỂN · 9 nét

chọn, lựa; bầu

NHÂN · 2 nét

người; con người