Bỏ qua, tới nội dung

伺候

cì houㄘˋ ㄏㄡ˙

Phồn thể: 伺候

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to serve; to wait upon

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

HẬU · 10 nét