Bỏ qua, tới nội dung

俗话

sú huàㄙㄨˊ ㄏㄨㄚˋ

Phồn thể: 俗話

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

common saying; proverb

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỤC · 9 nét

THOẠI · 8 nét