庸俗
yōng súㄩㄥ ㄙㄨˊ
Phồn thể: 庸俗
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
vulgar; tacky; tawdry
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
TỤC · 9 nét
yōng súㄩㄥ ㄙㄨˊ
Phồn thể: 庸俗
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
vulgar; tacky; tawdry
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
TỤC · 9 nét