Bỏ qua, tới nội dung

依然

yī ránㄧ ㄖㄢˊ

Hán Việt: Y NHIÊN

Phồn thể: 依然

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(phó từ, từ trạng thái)

vẫn; vẫn như cũ; y nguyên

Ví dụ

  • 十年过去了,他依然很年轻。

    shí nián guò qù le, tā yī rán hěn nián qīng.

    Mười năm trôi qua, anh ấy vẫn rất trẻ.

  • 虽然下雨,比赛依然进行。

    suī rán xià yǔ, bǐ sài yī rán jìn xíng.

    Dù trời mưa, trận đấu vẫn diễn ra.

  • 这里的风景依然那么美。

    zhè lǐ de fēng jǐng yī rán nà me měi.

    Phong cảnh nơi đây vẫn đẹp như xưa.

Từ hay nhầm

  • 仍然 — Nghĩa gần như 仍然; 依然 văn viết hơn, có thể làm vị ngữ (风景依然).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

Y · 8 nét

NHIÊN · 12 nét