依旧
yī jiùㄧ ㄐㄧㄡˋ
Phồn thể: 依舊
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(từ trạng thái, phó từ)
as before; still
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Y · 8 nét
CỰU · 5 nét
cũ; trước đây
yī jiùㄧ ㄐㄧㄡˋ
Phồn thể: 依舊
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
as before; still
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Y · 8 nét
CỰU · 5 nét
cũ; trước đây